lau lách

lau lách

Khu vực đầm lầy mọc đầy lau lách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây lau cây lách: "lau lách" từ ghép chỉ chung các loại cây thân cỏ, mọc hoang dạivùng đất ẩm, bờ sông, bờ suối, thường thân cao, dài mọc thành bụi.
    • Vật liệu thô sơ: "lau lách" cũng dùng để chỉ những cây này khi được dùng làm nguyên liệu đan lát, làm mái che hoặc chất đốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên bờ sông mọc đầy lau lách. (Trên bờ sông nhiều cây lau cây lách mọc um tùm.)
    • Người dân dùng lau lách để lợp mái nhà. (Người dân sử dụng cây lau cây lách để làm mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bụi lau lách": chỉ một khóm cây lau lách rậm rạp.
    • Anh ấy lạc vào bụi lau lách dày đặc. (Anh ấy đi vào một khóm lau lách rất dày.)
  • "nơi hoang vu lau lách": vùng đất hoang vắng, nhiều bụi rậm.
    • Đó một vùng đất hoang vu, lau lách mọc đầy. (Đó nơi hoang vắng, chỉ lau lách mọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lau (danh từ): một loại cây thân cỏ, cao, thường mọcnơi ẩm.
    • Cây lau bông trắng xóa. (Cây lau bông màu trắng.)
  • Lách (danh từ): một loại cây thân cỏ, nhỏ hơn lau, thường mọc thành bụi.
    • Lách mọc dọc theo bờ ruộng. (Cây lách mọc dọc bờ ruộng.)
  • Cỏ lác (danh từ): loại cây họ lác, cũng mọc hoangvùng ẩm, thường dùng đan lát.
    • Cỏ lác được dùng để đan chiếu. (Cỏ lác dùng làm chiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ hoang: chỉ chung các loại cây cỏ mọc tự nhiên, không được trồng.
  • Bụi rậm: vùng cây cối mọc um tùm, thường lau lách.
Thành ngữ liên quan
  • Lau lách um tùm: chỉ nơi hoang vắng, rậm rạp, khó đi lại.
    • Khu rừng này lau lách um tùm, không lối vào. (Khu rừng rậm rạp lau lách, không đường đi.)